IPA và phát âm (IPA & Pronunciation)
IPA và phát âm được chia thành 2 phần chính:
- Âm thanh (Sound): cách tạo từng âm.
- Cách nói (Speaking): cách tổ chức các âm khi nói thật.
IPA & PHÁT ÂM
│
├── 1. ÂM THANH (SOUND)
│ │
│ ├── 1.1. NGUYÊN ÂM (VOWELS)
│ │ ├── Nguyên âm đơn (Monophthongs)
│ │ │ ├── Nguyên âm ngắn (Short Vowels)
│ │ │ └── Nguyên âm dài (Long Vowels)
│ │ └── Nguyên âm đôi (Diphthongs)
│ │
│ └── 1.2. PHỤ ÂM (CONSONANTS)
│ ├── Độ rung (Voicing)
│ │ ├── Hữu thanh (Voiced)
│ │ └── Vô thanh (Voiceless)
│ │
│ ├── Cách cản khí (Manner of Articulation)
│ │ ├── Âm chặn (Stops / Plosives)
│ │ ├── Âm ma sát (Fricatives)
│ │ ├── Âm chặn-ma sát (Affricates)
│ │ ├── Âm mũi (Nasals)
│ │ └── Âm tiếp cận (Approximants)
│ │
│ └── Cụm phụ âm (Consonant Clusters)
│ ├── Cụm đầu từ (Initial Clusters)
│ └── Cụm cuối từ (Final Clusters)
│
└── 2. CÁCH NÓI (SPEAKING)
├── Âm tiết (Syllables)
├── Trọng âm từ (Word Stress)
│ ├── Trọng âm chính (Primary Stress)
│ ├── Trọng âm phụ (Secondary Stress)
│ └── Âm tiết không nhấn (Unstressed Syllables)
│
├── Âm yếu & rút gọn (Weak Forms & Reduction)
│ ├── Dạng mạnh (Strong Forms)
│ ├── Dạng yếu (Weak Forms)
│ ├── Âm Schwa /ə/
│ └── Giảm nguyên âm (Vowel Reduction)
│
├── Trọng âm câu (Sentence Stress)
│ ├── Từ mang nội dung (Content Words)
│ ├── Từ chức năng (Function Words)
│ └── Nhấn tương phản (Contrastive Stress)
│
├── Nói nối (Connected Speech)
│ ├── Nối âm (Linking)
│ ├── Đồng hóa âm (Assimilation)
│ ├── Lược âm (Elision)
│ └── Hòa âm (Coalescence)
│
├── Nhịp điệu (Rhythm)
│ ├── Nhịp trọng âm (Stress-timed Rhythm)
│ └── Nén âm yếu (Weak Sound Compression)
│
└── Ngữ điệu (Intonation)
├── Giọng lên (Rising)
├── Giọng xuống (Falling)
└── Giọng xuống-lên (Fall-Rise)
1. Âm thanh (Sound)
- Là gì?
- Là các âm cơ bản dùng để tạo nên từ.
- Có thể hiểu Sound là những viên gạch nhỏ nhất của phát âm.
- Ví dụ
cat /kæt/- /k/
- /æ/
- /t/
- Ba sound kết hợp thành một từ.
- Tại sao cần học?
- Cùng một chữ cái có thể tạo nhiều sound khác nhau.
cat→ /æ/name→ /eɪ/about→ /ə/
- Thay đổi một sound có thể tạo thành từ khác.
ship /ʃɪp/sheep /ʃiːp/
- Cùng một chữ cái có thể tạo nhiều sound khác nhau.
- Gồm
- Nguyên âm (Vowels)
- Phụ âm (Consonants)
Nhớ: Sound = viên gạch tạo nên từ.
Có thể dựa vào bảng IPA nổi tiếng sau để dò nhanh loại âm

và youtube playlist để follow
cái này thì có hình ảnh lưỡi dễ hơn
1.1. Nguyên âm (Vowels)
- Là gì?
- Là những âm mà luồng khí đi ra tương đối tự do.
- Môi, răng và lưỡi không chặn luồng khí hoàn toàn.
- Có thể giữ âm liên tục.
/æ/→ æææææ/iː/→ iiiiiii
- Thường là trung tâm của một âm tiết.
- Ví dụ
cat /kæt/- /k/ → consonant
- /æ/ → vowel
- /t/ → consonant
- Gồm
- Nguyên âm đơn (Monophthongs)
- Nguyên âm đôi (Diphthongs)
- Cách phân biệt
- Monophthong → miệng giữ một vùng âm tương đối ổn định.
- Diphthong → miệng trượt từ vùng âm A sang B.
Nhớ: Vowel = khí đi tương đối tự do.
1.1.1. Nguyên âm đơn (Monophthongs)
-
Là gì?
- Là vowel mà vị trí lưỡi và miệng tương đối ổn định trong lúc phát âm.
Mono= một.- Không chủ động trượt sang một vowel khác.
-
Hình dung
/æ/
START ●──────────● END một vùng âm -
Ví dụ
- /ɪ/ → sit
- /æ/ → cat
- /ʌ/ → cup
- /uː/ → food
-
Gồm
- Nguyên âm ngắn (Short Vowels)
- Nguyên âm dài (Long Vowels)
Nhớ: Mono = one → một vùng âm.
1.1.1.1. Nguyên âm ngắn (Short Vowels)
- Là gì?
- Là các monophthongs thường được phát âm tương đối ngắn.
- Không có ký hiệu kéo dài
/ː/.
- Gồm
- /ɪ/ → sit
- /e/ → bed
- /æ/ → cat
- /ʌ/ → cup
- /ɒ/ → hot
- /ʊ/ → book
- /ə/ → about
- Ví dụ
sit /sɪt/- /ɪ/ được phát nhanh và tương đối lỏng.
- Điểm dễ hiểu sai
- Short vowel không đơn giản là phiên bản ngắn của long vowel.
- Ví dụ:
ship /ʃɪp/sheep /ʃiːp/
- /ɪ/ và /iː/ còn khác khẩu hình và độ căng.
- Lỗi thường gặp
- Người Việt dễ đọc /ɪ/ thành âm
iquá rõ. sitdễ bị đọc gần giống “xít”.
- Người Việt dễ đọc /ɪ/ thành âm
Nhớ: Short ≠ chỉ đọc nhanh hơn Long.
1.1.1.2. Nguyên âm dài (Long Vowels)
- Là gì?
- Là các vowel thường có độ dài lớn hơn.
- Trong IPA truyền thống, thường có ký hiệu
/ː/.
- Gồm
- /iː/ → see
- /ɑː/ → car
- /ɔː/ → law
- /uː/ → food
- /ɜː/ → bird
- Ví dụ
see /siː/- Âm /iː/ được giữ dài hơn.
- So sánh
ship /ʃɪp/↔sheep /ʃiːp/full /fʊl/↔fool /fuːl/
- Lỗi thường gặp
- Chỉ lấy short vowel rồi cố kéo dài.
- Long vowels có thể khác cả khẩu hình và độ căng.
Nhớ:
/ː/= chú ý độ dài và chất lượng âm.
1.1.2. Nguyên âm đôi (Diphthongs)
-
Là gì?
- Là vowel mà miệng trượt từ một vị trí âm sang vị trí âm khác.
- Một diphthong vẫn được xem là một vowel sound.
-
Hình dung
/aɪ/
START ●────────────→● END /a/ /ɪ/ -
Gồm
- /eɪ/ → day
- /aɪ/ → my
- /ɔɪ/ → boy
- /aʊ/ → now
- /əʊ/ → go
- /ɪə/ → here
- /eə/ → hair
- /ʊə/ → tour
-
Ví dụ
my /maɪ/- Miệng bắt đầu ở vùng âm đầu và trượt sang vùng âm cuối.
-
So sánh
- Monophthong →
●────● - Diphthong →
●────→●
- Monophthong →
-
Lỗi thường gặp
- Đọc diphthong thành một âm phẳng.
- Ví dụ /eɪ/ chỉ đọc thành
e.
Nhớ: Diphthong = glide → âm trượt.
1.2. Phụ âm (Consonants)
- Là gì?
- Là các âm mà luồng khí bị chặn hoặc thu hẹp.
- Sự cản trở thường được tạo bởi môi, răng hoặc lưỡi.
- Ví dụ
/p/- Hai môi đóng.
- Khí bị chặn.
- Hai môi mở.
- Khí bật ra.
- Cách phân loại trong note này
- Độ rung (Voicing)
- Cách cản khí (Manner of Articulation)
- Cụm phụ âm (Consonant Clusters)
Nhớ: Consonant = luồng khí bị tác động.
1.2.1. Độ rung (Voicing)
- Là gì?
- Cho biết dây thanh có rung khi tạo âm hay không.
- Cách kiểm tra
- Đặt tay lên cổ.
- Nói
sssssss. - Sau đó nói
zzzzzzz. - /z/ tạo cảm giác rung rõ hơn.
- Gồm
- Hữu thanh (Voiced)
- Vô thanh (Voiceless)
- Tại sao cần biết?
- Nhiều consonants có cách phát âm gần giống nhau.
- Điểm khác biệt chính là độ rung.
- /p/ ↔ /b/
- /f/ ↔ /v/
- /s/ ↔ /z/
Nhớ: Voicing = cổ có rung không?
1.2.1.1. Hữu thanh (Voiced)
- Là gì?
- Dây thanh rung khi tạo âm.
- Ví dụ
- /b/ → bot
- /d/ → data
- /g/ → go
- /v/ → value
- /z/ → zero
- /m/ → manage
- Cách kiểm tra
- Giữ âm
zzzzzzz. - Đặt tay lên cổ.
- Cảm nhận độ rung.
- Giữ âm
Nhớ: Voiced = vibration.
1.2.1.2. Vô thanh (Voiceless)
- Là gì?
- Không có sự rung dây thanh như voiced consonants.
- Ví dụ
- /p/ → pipeline
- /t/ → target
- /k/ → code
- /f/ → function
- /s/ → system
- Các cặp quan trọng
- /p/ ↔ /b/
- /t/ ↔ /d/
- /k/ ↔ /g/
- /f/ ↔ /v/
- /s/ ↔ /z/
- /θ/ ↔ /ð/
- /ʃ/ ↔ /ʒ/
- /tʃ/ ↔ /dʒ/
Nhớ: Voiceless = không rung dây thanh.
1.2.2. Cách cản khí (Manner of Articulation)
- Là gì?
- Cho biết luồng khí bị xử lý theo cách nào.
- Gồm
- Âm chặn → chặn khí rồi bật.
- Âm ma sát → ép khí qua khe nhỏ.
- Âm chặn-ma sát → chặn rồi chuyển sang ma sát.
- Âm mũi → khí đi qua mũi.
- Âm tiếp cận → cản khí rất nhẹ.
AIR
├── Chặn hoàn toàn → STOP
├── Qua khe nhỏ → FRICATIVE
├── Chặn + ma sát → AFFRICATE
├── Qua mũi → NASAL
└── Cản rất nhẹ → APPROXIMANT
Nhớ: Manner = khí bị cản kiểu gì?
1.2.2.1. Âm chặn (Stops / Plosives)
- Là gì?
- Luồng khí bị chặn hoàn toàn rồi được giải phóng.
- Cơ chế:
- Chặn.
- Giữ khí.
- Bật ra.
- Gồm
- /p/, /b/
- /t/, /d/
- /k/, /g/
- Ví dụ
/p/trongpipeline.- Hai môi đóng → giữ khí → mở môi.
- Cách nhận biết
- Không thể giữ một luồng âm liên tục.
/s/→ sssssss ✅/p/→ ppppppp ❌- Thực chất là nhiều cú bật
/p/.
- Thực chất là nhiều cú bật
Nhớ: Stop = block → release.
1.2.2.2. Âm ma sát (Fricatives)
- Là gì?
- Khí đi qua một khe hẹp và tạo ma sát.
- Hình dung
AIR → khe nhỏ → SSSSS- Giống bóp nhỏ đầu vòi nước.
- Gồm
- /f/, /v/
- /θ/, /ð/
- /s/, /z/
- /ʃ/, /ʒ/
- /h/
- Cách nhận biết
- Nhiều âm có thể kéo dài.
- ffffffff
- ssssssss
- shhhhhhh
- Nhiều âm có thể kéo dài.
- So sánh
- /p/ → chặn rồi bật.
- /f/ → khí liên tục đi qua khe nhỏ.
Nhớ: Fricative = friction → ma sát.
1.2.2.3. Âm chặn-ma sát (Affricates)
- Là gì?
- Bắt đầu bằng việc chặn khí.
- Sau đó chuyển trực tiếp sang ma sát.
- Cơ chế
STOP → FRICTION
- Gồm
- /tʃ/ → check
- /dʒ/ → job
- Điểm cần phân biệt
- /tʃ/ = một consonant phoneme.
- /tr/ = /t/ + /r/ = hai phonemes.
Nhớ: Affricate = chặn rồi xì.
1.2.2.4. Âm mũi (Nasals)
- Là gì?
- Luồng khí chủ yếu thoát qua mũi.
- Gồm
- /m/ → manage
- /n/ → node
- /ŋ/ → sing
- Cách kiểm tra
- Nói
mmmmmmm. - Bịt mũi.
- Âm sẽ bị ảnh hưởng rõ.
- Nói
- Lỗi thường gặp
- Thêm /g/ sau /ŋ/.
sing /sɪŋ/✅/sɪŋg/❌
Nhớ: Nasal = nose.
1.2.2.5. Âm tiếp cận (Approximants)
- Là gì?
- Các bộ phận trong miệng tiến gần nhau.
- Nhưng không đủ gần để tạo ma sát mạnh.
- Gồm
- /r/ → React
- /j/ → yes
- /w/ → web
- /l/ → like
- So sánh
- Stop → chặn khí.
- Fricative → tạo khe nhỏ.
- Approximant → chỉ tiến gần nhau.
Nhớ: Approximate = come close.
1.2.3. Cụm phụ âm (Consonant Clusters)
- Là gì?
- Là hai hoặc nhiều consonant phonemes đứng cạnh nhau.
- Ví dụ
bridge /brɪdʒ/- /b/
- /r/
/br/là consonant cluster.
- Gồm
- Cụm đầu từ (Initial Clusters)
- Cụm cuối từ (Final Clusters)
- Phân biệt
/br/= /b/ + /r/ = 2 phonemes./tʃ/= 1 phoneme.
- Lỗi thường gặp
- Bỏ một consonant.
- Thêm vowel vào giữa.
stop→ “sờ-top” ❌
Nhớ: Cluster = nhiều phụ âm riêng đứng cạnh nhau.
1.2.3.1. Cụm đầu từ (Initial Clusters)
- Là gì?
- Consonant cluster nằm ở đầu từ.
- Ví dụ
- /br/ → bridge
- /pr/ → process
- /tr/ → tree
- /st/ → stop
- /spr/ → spring
- Lỗi thường gặp
- Thêm vowel trước hoặc giữa các consonants.
1.2.3.2. Cụm cuối từ (Final Clusters)
- Là gì?
- Consonant cluster nằm ở cuối từ.
- Ví dụ
- /nd/ → send
- /ŋk/ → think
- /st/ → best
- Lỗi thường gặp
- Bỏ âm cuối.
best→ đọc gần thànhbes.
2. Cách nói (Speaking)
- Là gì?
- Là cách tổ chức các sound khi nói thành từ và câu thật.
- Sound giúp tạo đúng từng âm.
- Speaking giúp ghép và điều khiển các âm đó khi giao tiếp.
- Hình dung
- Sound = từng nốt nhạc.
- Speaking = cách chơi cả bài nhạc.
- Gồm
- Âm tiết.
- Trọng âm từ.
- Âm yếu và rút gọn.
- Trọng âm câu.
- Nói nối.
- Nhịp điệu.
- Ngữ điệu.
SYLLABLE
↓ Từ có mấy nhịp?
WORD STRESS
↓ Nhịp nào mạnh?
REDUCTION
↓ Phần nào yếu?
SENTENCE STRESS
↓ Từ nào quan trọng?
CONNECTED SPEECH
↓ Các âm ảnh hưởng nhau thế nào?
RHYTHM
↓ Strong và weak tạo beat thế nào?
INTONATION
↓ Giọng lên xuống thế nào?
Nhớ: Speaking = tổ chức sound trong lời nói thật.
2.1. Âm tiết (Syllables)
- Là gì?
- Là các nhịp âm trong một từ.
- Ví dụ
cat→ 1 syllable.coffee→ cof-fee → 2 syllables.computer→ com-pu-ter → 3 syllables.
- Tại sao cần biết?
- Muốn tìm Word Stress, trước tiên phải biết từ có bao nhiêu syllables.
- Ví dụ:
computer- com
- pu
- ter
- Sau đó mới hỏi: nhịp nào mạnh nhất?
- Cách hình dung
- Vỗ tay theo từng nhịp phát âm.
COM 👏 PU 👏 TER 👏
Nhớ: Syllable = nhịp âm của từ.
2.2. Trọng âm từ (Word Stress)
- Là gì?
- Là việc một syllable nổi bật hơn các syllables khác trong cùng một từ.
- Ví dụ
computer- com
- PU
- ter
com-PU-ter
- Một syllable được stress thường
- Rõ hơn.
- Dài hơn.
- Mạnh hơn.
- Pitch nổi bật hơn.
- Tại sao cần biết?
- Các syllables trong từ không mạnh bằng nhau.
- Đọc mọi syllable ngang nhau khiến từ khó nghe tự nhiên.
- Liên hệ với Syllable
- Syllable → từ có mấy nhịp?
- Word Stress → nhịp nào nổi bật?
Nhớ: Word Stress = syllable nào nổi bật?
2.2.1. Trọng âm chính (Primary Stress)
- Là gì?
- Là stress mạnh nhất trong từ.
- Ký hiệu
/ˈ/
- Ví dụ
about /əˈbaʊt/- Dấu
/ˈ/đứng trước syllable được nhấn. - a-BOUT
2.2.2. Trọng âm phụ (Secondary Stress)
- Là gì?
- Là stress phụ.
- Yếu hơn primary stress.
- Thường xuất hiện trong từ dài.
- Ký hiệu
/ˌ/
- Thứ tự độ mạnh
- Primary Stress → mạnh nhất.
- Secondary Stress → mạnh vừa.
- Unstressed → yếu.
2.2.3. Âm tiết không nhấn (Unstressed Syllables)
- Là gì?
- Là syllable không nhận stress.
- Ví dụ
about /əˈbaʊt//ə/ở đầu được đọc yếu.
- Điều quan trọng
- Unstressed syllables thường làm vowel yếu đi.
- Đây là nguyên nhân dẫn đến Vowel Reduction.
2.3. Âm yếu và rút gọn (Weak Forms & Reduction)
- Là gì?
- Là hiện tượng các âm hoặc từ ít quan trọng được đọc nhẹ, ngắn và nhanh hơn.
- Hình dung
- Important → Strong.
- Less important → Weak.
- Ví dụ
I WANT to GO.wantvàgonổi bật.tothường yếu.
- Tại sao cần biết?
- Tiếng Anh tự nhiên không đọc mọi từ rõ và mạnh ngang nhau.
- Mối liên hệ
- Unstressed → vowel yếu.
- Vowel yếu → Reduction.
- Reduction → Schwa /ə/ thường xuất hiện.
Nhớ: Reduction = phần ít quan trọng bị làm yếu.
2.3.1. Dạng mạnh (Strong Forms)
- Là gì?
- Từ được phát âm đầy đủ và rõ.
- Ví dụ
to /tuː/I said TO him, not FROM him.tomang ý đối lập nên được nhấn.
2.3.2. Dạng yếu (Weak Forms)
- Là gì?
- Từ được phát âm nhẹ và nhanh hơn.
- Ví dụ
I want to go.to /tuː/→/tə/
2.3.3. Âm Schwa /ə/
- Là gì?
- Là một vowel trung tính và rất yếu.
- Xuất hiện rất thường xuyên trong unstressed syllables.
- Ví dụ
about /əˈbaʊt/
- Cách phát âm
- Thả lỏng miệng.
- Không cố tạo khẩu hình rõ.
- Phát một âm gần “ơ” rất nhẹ.
Nhớ: Schwa = âm của sự thả lỏng.
2.3.4. Giảm nguyên âm (Vowel Reduction)
- Là gì?
- Một vowel rõ trở nên yếu hơn khi không được stress.
- Ví dụ
to /tuː/→/tə/
- Cơ chế
- Stressed → vowel rõ.
- Unstressed → vowel thường yếu hơn.
Nhớ: No stress → vowel often reduces.
2.4. Trọng âm câu (Sentence Stress)
- Là gì?
- Là việc một số từ trong câu được phát âm nổi bật hơn.
- Ví dụ
I WANT to BUY a new PHONE.- Các từ nổi bật:
- WANT
- BUY
- PHONE
- Tại sao cần biết?
- Mọi từ không mang lượng thông tin giống nhau.
- Stress giúp người nghe nhận ra thông tin chính.
- So sánh
- Word Stress → syllable nào quan trọng trong từ?
- Sentence Stress → từ nào quan trọng trong câu?
Nhớ: Sentence Stress = từ nào mang thông tin chính?
2.4.1. Từ mang nội dung (Content Words)
- Là gì?
- Là những từ chứa phần lớn thông tin của câu.
- Thường gồm
- Nouns.
- Main verbs.
- Adjectives.
- Adverbs.
- Ví dụ
I BOUGHT a NEW LAPTOP YESTERDAY.- BOUGHT.
- NEW.
- LAPTOP.
- YESTERDAY.
2.4.2. Từ chức năng (Function Words)
- Là gì?
- Là các từ chủ yếu giúp xây dựng cấu trúc ngữ pháp.
- Ví dụ
- a
- the
- to
- of
- and
- Đặc điểm
- Thường không được stress.
- Thường xuất hiện dưới dạng yếu.
2.4.3. Nhấn tương phản (Contrastive Stress)
- Là gì?
- Là thay đổi stress để làm nổi bật ý muốn đối lập.
- Ví dụ
I bought the PHONE.- Phone, không phải laptop.
I BOUGHT the phone.- Tôi mua, không phải mượn.
I bought the RED phone.- Red, không phải màu khác.
Nhớ: Stress changes focus.
2.5. Nói nối (Connected Speech)
- Là gì?
- Là hiện tượng các âm ảnh hưởng hoặc kết nối với nhau khi nói liên tục.
- Ví dụ
pick | it | up❌pick_it_up✅
- Tại sao cần biết?
- Bạn có thể biết từng word nhưng vẫn không nghe được câu nói thật.
- Vì trong speech, words không tồn tại hoàn toàn tách biệt.
- Gồm
- Nối âm (Linking).
- Đồng hóa âm (Assimilation).
- Lược âm (Elision).
- Hòa âm (Coalescence).
Nhớ: Connected Speech = các âm hàng xóm ảnh hưởng nhau.
2.5.1. Nối âm (Linking)
- Là gì?
- Là nối âm ở biên giữa các từ thành một chuỗi liên tục.
- Ví dụ
pick it uppick_it_up
- Lỗi thường gặp
- Dừng sau mỗi từ.
pick | it | up
Nhớ: Linking = không cắt speech ở mỗi word.
2.5.2. Đồng hóa âm (Assimilation)
- Là gì?
- Một sound thay đổi để gần với sound bên cạnh hơn.
- Mục đích tự nhiên là giúp miệng chuyển động dễ hơn.
- Ví dụ
ten boys- /n/ có thể tiến gần /m/ khi nói nhanh.
- Vì miệng đang chuẩn bị dùng môi cho /b/.
- Hình dung
- Sound A gặp Sound B.
- B ảnh hưởng A.
- A thay đổi nhẹ.
Nhớ: Assimilation = âm hàng xóm ảnh hưởng nhau.
2.5.3. Lược âm (Elision)
- Là gì?
- Một sound bị bỏ khi nói tự nhiên hoặc nhanh.
- Ví dụ
next day- /t/ có thể không được phát rõ trong một số cách nói.
- Tại sao xảy ra?
- Một số chuỗi consonants khó phát đầy đủ ở tốc độ cao.
- Miệng đơn giản hóa chuyển động.
- Lưu ý
- Không phải cứ gặp /t/ là nuốt.
- Elision phụ thuộc các sound xung quanh.
Nhớ: Elision = sound disappears.
2.5.4. Hòa âm (Coalescence)
- Là gì?
- Hai sounds gặp nhau và hòa thành một sound khác.
- Ví dụ
did you- /d/ + /j/
- → /dʒ/
- Có thể nghe gần
didju.
- Ví dụ khác
don't you- /t/ + /j/
- → gần /tʃ/
Nhớ: Coalescence = two sounds merge.
2.6. Nhịp điệu (Rhythm)
- Là gì?
- Là pattern mạnh và yếu tạo nhịp cho câu.
- Ví dụ
The CATS will EAT the FISH.- Các beat chính:
- CATS.
- EAT.
- FISH.
- Tại sao cần biết?
- Người học thường cho mỗi word một beat.
- Tiếng Anh tự nhiên thường tập trung beat vào stressed words.
- Mối liên hệ
- Sentence Stress → tạo strong words.
- Weak Forms → tạo weak words.
- Strong + Weak → tạo Rhythm.
Nhớ: Rhythm = pattern strong → weak → strong.
2.6.1. Nhịp trọng âm (Stress-timed Rhythm)
- Là gì?
- Các stressed syllables tạo những mốc nhịp quan trọng trong câu.
- Ví dụ
CATS EAT FISHThe CATS will EAT the FISH- Beat chính vẫn xoay quanh:
- CATS.
- EAT.
- FISH.
Nhớ: Stress creates the beat.
2.6.2. Nén âm yếu (Weak Sound Compression)
- Là gì?
- Các âm và từ yếu được nói nhanh hơn giữa những stressed beats.
- Chúng ta có thể hiểu những âm in HOA vì đó nội dung chính , còn lại chỉ là phụ
- Các âm và từ yếu được nói nhanh hơn giữa những stressed beats.
- Ví dụ
The CATS will EAT the FISH.the,will,theđược nén.
- Hình dung
● ---- ● ---- ●- Các weak sounds phải nằm giữa những strong beats.
Nhớ: Weak sounds fit between strong beats.
2.7. Ngữ điệu (Intonation)
- Là gì?
- Là đường lên xuống của pitch khi nói.
- Có thể hiểu là “giai điệu” của câu nói.
- Ví dụ
You're coming. ↘- Statement.
You're coming? ↗- Hỏi hoặc xác nhận.
- Tại sao cần biết?
- Cùng một câu nhưng intonation khác có thể truyền tải thái độ khác.
- Gồm
- Giọng lên (Rising).
- Giọng xuống (Falling).
- Giọng xuống-lên (Fall-Rise).
Nhớ: Intonation = melody of speech.
2.7.1. Giọng lên (Rising)
- Là gì?
- Pitch đi lên ở cuối.
- Ký hiệu
- ↗
- Ví dụ
Really? ↗
- Thường tạo cảm giác
- Hỏi.
- Xác nhận.
- Ý chưa hoàn tất.
2.7.2. Giọng xuống (Falling)
- Là gì?
- Pitch đi xuống.
- Ký hiệu
- ↘
- Ví dụ
I'm ready. ↘
- Thường tạo cảm giác
- Chắc chắn.
- Hoàn tất.
- Kết thúc ý.
2.7.3. Giọng xuống-lên (Fall-Rise)
- Là gì?
- Pitch đi xuống rồi đi lên.
- Ký hiệu
- ↘↗
- Ví dụ
It's GOOD... ↘↗
- Thường tạo cảm giác
- Ý chưa được nói hết.
- Có sự dè dặt.
- Có một chữ “but…” ngầm phía sau.
Nhớ: Fall-Rise thường mang cảm giác “Yes… but…”.